-
Có khả năng chụp hình rõ nét với tốc độ cao, ngay cả trong điều kiện ánh sáng không tốt!
●Giao diện USB3.0
●Độ phân giải 640×480 pixel với tốc độ 8,000 fps! Có thể đạt tốc độ lên đến 120,000 fps
※Ống kính được bán riêng.
Liên hệ về sản phẩm
Thông số kỹ thuật của camera
| Loại camera |
Đơn sắc(※) |
| Cảm biến |
1/1.8 inch CMOS |
| Số lượng pixel hiệu dụng |
640×480(VGA) |
| Ngàm ống kính |
C mount |
| Xuất dữ liệu |
USB 3.0 liên kết với camera |
| Tốc độ màn trập |
Từ 1μs trở lên |
| Độ nhạy |
Camera đơn sắc: 38V/1x・s
Camera có màu: 20V/1・s |
| Đầu vào nguồn camera |
DC12V |
| Phương pháp cung cấp điện |
Đầu nối nguồn 12 chân (trang bị bộ chuyển đổi AC) |
| Kích thước |
73mm×118mm×187.4mm |
| Điện năng tiêu thụ |
24w |
| Trọng lượng (chỉ phần đầu camera) |
Khoảng 1.2kg |
| Bộ nhớ |
8GB (bản tiêu chuẩn), 16GB (bảnmở rộng)
※Vui lòng trao đổi riêng với chúng tôi để mở rộng bộ nhớ vượt quá tổng dung lượng 16GB |
Thông số kỹ thuật của phần mềm điều khiển
| Chế độ hiển thị |
Trực tiếp, tĩnh, phát lại, chuyển khung hình tiếp theo, lùi khung hình trước đó |
| Chế độ ghi hình |
Bình thường, liên tục |
| Trigger |
Start, end, variable, motion trigger (trigger phần mềm) |
| File hình |
AVI, WMV, BMP, JPEG, PNG |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 10、11 |
Thời gian ghi hình tùy thuộc vào độ phân giải và số lượng khung hình ghi được※
| Số lượng khung hình |
Kích thước hình ảnh (dài x rộng) |
| 640×480 |
640×240 |
640×116 |
640×44 |
640×12 |
| 8,000 |
● |
● |
● |
● |
● |
| 10,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 16,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 20,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 30,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 50,000 |
|
|
|
● |
● |
| 60,000 |
|
|
|
● |
● |
| 120,000 |
|
|
|
|
● |
Giới thiệu
Chúng tôi đã đạt được nhiều thành tích.
- Ví dụ ứng dụng 1
- Kiểm tra hoạt động bất thường của máy đếm chíp
- Ví dụ ứng dụng 2
- Kiểm tra mực in/quá trình phun mực của máy in phun
- Ví dụ ứng dụng 3
- Giám sát xung đột, va chạm, hay dùng để quan sát dưới kính hiển vi trong các lĩnh vực nghiên cứu và nhà máy sản xuất khác nhau
Trang bị cảm biến hình ảnh mới, có khả năng chụp hình tốc độ cao
8,000 fps ở VGA
Điểm mạnh 1 8,000 fps ở VGA
Điểm mạnh 2 Tối đa 120,000 fps

Thiết bị tiêu chuẩn
●Đầu camera
●Cáp USB3.0
●Phần mềm điều khiển
Giới thiệu phần mềm tùy chọn
|
Phần mềm phân tích chuyển động 2D
Dipp Motion V/2D
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Phân tích và định lượng các chuyển động như độ dịch chuyển, góc độ và tốc độ của từng hình ảnh được chụp.
|
 |
|
Phần mềm phân tích chất lưu 2D
Flownizer2D
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Số hóa ngay lập tức các hình ảnh chuyển động từ camera tốc độ cao, v.v. dưới dạng vectơ tốc độ.
|
 |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật tổng thể
- Số hiệu
- CH71EXT
-
照明が厳しい環境下でも鮮明な高速撮影可能に!
●USB3.0のインターフェース
●640×480画素で8,000コマ/秒!最速120,000コマ/秒も可能
※レンズは別売です。
Liên hệ về sản phẩm
カメラ仕様
| カメラタイプ |
モノクロ(※) |
| センサー |
1/1.8インチCMOS |
| 有効画素数 |
640×480(VGA)タイプ |
| レンズマウント |
Cマウント |
| データ出力 |
USB3.0 カメラリンク |
| シャッター速度 |
1usec~ |
| 感度 |
モノクロ:38V/lx・s/カラー:20V/lx・s |
| カメラ電源入力 |
DC12V |
| 電源供給方法 |
12ピン電源コネクタ(ACアダプタ付属) |
| サイズ |
73mm×118mm×187.4mm |
| 消費電力 |
24w |
| 重量(カメラヘッドのみ) |
約1.2kg |
| メモリ |
8GB(標準モデル)16GB(増設モデル)
※総容量16GBを超えるメモリ増設は別途ご相談 |
コントロールソフト スペック
| 表示モード |
ライブ、静止、再生、コマ送り、コマ戻し |
| 録画モード |
ノーマル、エンドレス |
| トリガー |
スタート、エンド、バリアブル、モーショントリガ(ソフトウェアトリガ) |
| 画像ファイル |
AVI, WMV, BMP, JPEG, PNG |
| 対応OS |
Windows 10、11 |
解像度、撮影コマ数による記録時間※
| コマ数 |
画像サイズ (縦x横) |
| 640×480 |
640×240 |
640×116 |
640×44 |
640×12 |
| 8,000 |
● |
● |
● |
● |
● |
| 10,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 16,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 20,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 30,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 50,000 |
|
|
|
● |
● |
| 60,000 |
|
|
|
● |
● |
| 120,000 |
|
|
|
|
● |
多数の実績がございます。
- Example1
- チップマウンターの異常動作の検査
- Example2
- トナー・インクジェット噴霧
- Example3
- その他、衝突・破壊・顕微鏡下など様々な生産現場、研究分野

Point 1 VGAで8,000コマ/秒
Point2 最速120,000コマ/秒

標準装備
●カメラヘッド
●USB3.0ケーブル
●コントロールソフト
オプションソフトのご紹介
|
2次元運動解析ソフトウェア
Dipp Motion V/2D
お問い合わせください。
撮影したあらゆる画像から変位・角度・速度などの動きを定量化、解析します。
|
 |
|
2次元流体解析ソフトウェア
Flownizer2D
お問い合わせください。
ハイスピードカメラ等の動画像を流速ベクトルとして即座に数値化します。
|
 |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật tổng thể
- Số hiệu
- CH71EXT
-
Clear, high-speed shooting even in harsh lighting conditions!
●USB3.0 interface
●640×480 pixels at 8,000 frames per second! Maximum speed of 120,000 frames per second possible
*Lens sold separately.
Liên hệ về sản phẩm
Camera Specification
| Camera Type |
Monochrome |
| Sensor |
1/1.8 inch CMOS |
| Effective pixels |
640×480(VGA) type |
| Lens mount |
C mount |
| Data Output |
USB3.0 Camera Link |
| Shutter speed |
1usec~ |
| Sensitivity |
Monochrome:38V/lx・s/Color:20V/lx・s |
| Camera power input |
DC12V |
| Power Supply Method |
12-pin power connector (AC adapter included) |
| Size |
73mm×118mm×187.4mm |
| Power consumption |
24w |
| Weight (camera head only) |
About 1.2kg |
| Memory |
8GB (standard model) 16GB (expansion model)
*Please inquire separately for memory expansion exceeding 16GB total capacity. |
Control software specifications
| Display mode |
Live, freeze, playback, frame forward, frame rewind |
| Recording Mode |
Normal, Endless |
| Trigger |
Start, end, variable, motion trigger (software trigger) |
| Image file |
AVI, WMV, BMP, JPEG, PNG |
| Supported OS |
Windows 10、11 |
Recording time depending on resolution and number of frames*
| Number of frames |
Image size (height x width) |
| 640×480 |
640×240 |
640×116 |
640×44 |
640×12 |
| 8,000 |
● |
● |
● |
● |
● |
| 10,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 16,000 |
|
● |
● |
● |
● |
| 20,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 30,000 |
|
|
● |
● |
● |
| 50,000 |
|
|
|
● |
● |
| 60,000 |
|
|
|
● |
● |
| 120,000 |
|
|
|
|
● |
Case studies
We have a wealth of experience.
- Example1
- Inspection of chip mounter abnormal operation
- Example2
- Toner/Inkjet Spraying
- Example3
- Others include collision, destruction, and under a microscope in various production sites and research fields.

Point 1 8,000 frames per second for VGA
Point2 Fastest speed: 120,000 frames per second

Standard equipment
●Camera head
●USB 3.0 cable
●Control software
Optional software
|
2D motion analysis software
Dipp Motion V/2D
Movement, such as displacement, angle, and speed, is quantified and analyzed from all captured images.
|
 |
|
2D fluid analysis software
Flownizer2D
Video images from high-speed cameras, etc. are instantly quantified as flow velocity vectors.
|
 |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật tổng thể
- Số hiệu
- CH71EXT